|
Hàng do San Hà cung cấp (Products): Van và Thiết bị
Van Giảm áp (9)
Van Một chiều (33)
Van Bi (67)
Van Cầu, Van hơi (10)
Van Cửa, Van hai chiều (54)
Van An toàn (17)
Van Xả khí (3)
Van Phao (7)
Van Rọ, Van đáy (8)
Chắn rác, Lọc Y (29)
Van Bướm (61)
Áp kế (1)
Co, Cút, T... (24)
Thiết bị Pḥng cháy-Chữa cháy (22)
Khớp nối mềm (1)
B́nh điều áp (9)
Gioăng mặt bích (14)
Thiết bị cảnh báo ḍ rỉ khí gas (2)
Van ITAP (Italy) (107)
Van Dầu-Khí (API) (7)
Ṿi (5)Máy bơm
Bơm liền trục Vỏ gang (68)
Bơm nước Vỏ Inox304 (69)
Bơm trục rời (1)
Bơm ly tâm cánh hở (6)
Bơm trục ngang đa tầng (14)
Bơm trục đứng đa tầng (22)
Bơm Thùng phuy (1)
Bơm thổi khí (7)
Bơm Màng (2)
Bơm Bánh răng (2)
Bơm Trục xoắn (0)
Bơm Nước sạch (68)
Bơm Hoá chất (12)
Bơm Gia dụng (37)
Bơm Nước thải (22)
Bơm Giếng, Bơm Hỏa tiễn (33)
Bơm Dầu nóng (1)
Bơm Nước Máy, Nước Ăn (69)
Bơm Pḥng cháy (9)
Bơm Định lượng (12)
Bơm Bùn (1)
Bơm Hóa-Dầu (API 610) (3)
Bơm từ (1)
Bơm chân không (1)
Mô tơ điện (9)
Bơm Bánh răng CUCCHI (Italy) (1)
Bơm nước EBARA (Italy) (185)
Bơm Hóa-Dầu MARELLI (Spain) (4)
Bơm nước DAB (Italy) (1)
Bơm Định lượng DOSEURO (Italy) (10)
Bơm nước PENTAX (Italy) (46)
Bơm Pḥng cháy TOHATSU (Japan) (6)
|
Bạn đang xem trang 1 / 2...mục
P_1180 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : Co inox 316, 1/2" (DN15) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 26.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1181 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : Co inox 316, 3/4" (DN20) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 39.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1182 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : Co 90 inox 316, 1" (DN25) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 50.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1183 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : Co 90 inox 316, 1-1/4" (DN32) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 87.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1184 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : Co 90 inox 316, 1-1/2" (DN40) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 100.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1186 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : Co 90 inox 316, 2-1/2" (DN65) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 210.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1188 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : Co 90 inox 316, 4" (DN100) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 492.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1189 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : T inox 316, 1/2" (DN15) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 39.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1190 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : T inox 316, 3/4" (DN20) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 52.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1191 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : T inox 316, 1" (DN25) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 78.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1192 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : T inox 316, 1-1/4" (DN32) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 116.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1193 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : T inox 316, 1-1/2" (DN40) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 120.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1194 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : T inox 316 2" (DN50) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 168.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1195 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : T inox 316, 2-1/2" (DN65) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 250.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1196 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : T inox 316, 3" (DN80) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 360.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1197 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : T inox 316 4" (DN100) Tên thường gọi : Mô tả : nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 580.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1199 : Phụ kiện ống (Pipe Fittings) 
| Model : Rắc co inox 316, 2" (DN50) Tên thường gọi : Mô tả : rắc co (khớp tháo lắp nhanh), thẳng, nối ren Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 246.000 dvn/ch (Cập nhật: 15-04-2011) Giao hàng : 1-2 ngày
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1300 : Van một chiều (Check valve) 
| Model : Van 1 chiều, inox, nối bích Tên thường gọi : Mô tả : Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 0 dvn/ch (Cập nhật: ) Giao hàng : 1 tuần
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1305 : Van cầu, Van hơi (Globe valve) 
| Model : Van cầu, inox, nối bích Tên thường gọi : Mô tả : Sử dụng : trong hệ ống dẫn Hóa chất (Chemical systems)Giá (+ thuế GTGT 10%): 0 dvn/ch (Cập nhật: ) Giao hàng : 1 tuần
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
P_1312 : Van bướm (Butterfly valve) 
| Model : Van bướm tay gạt China Tên thường gọi : Mô tả : Sử dụng : trong hệ ống nước sạch (Clean Water)Giá (+ thuế GTGT 10%): 0 dvn/ch (Cập nhật: ) Giao hàng : 1 tuần
| Nhăn hiệu/Nhà cung cấp (Brand/Supplier):
(China)
|
...Bạn đang xem trang 1 / 2...mục
Thêm mới (hoặc Sửa thông tin) sản phẩm
của bạn _ [Add/Edit your product]
|